[Phần II]
Gặp gỡ và ngộ đạo – Khi bệnh nhân là tấm gương soi tâm người chữa
Bình minh hôm sau, sương còn đọng trên lá trúc, vị thầy trở về. Trên vai ông là một bó cỏ xanh ngát còn ướt hơi sương, trong đó có những thứ mà chỉ người từng đêm nghe tiếng đất mới biết: hoàng kỳ, liên tâm, cam thảo, cùng vài cành cây dại mọc ở khe đá nơi ánh sáng ít chạm tới. Người học trò vội ra đón, khẽ hỏi:
– Thưa thầy, thuốc ấy dành cho đứa trẻ?
Vị thầy khẽ gật, đôi mắt sâu như giếng cổ. Ông đáp bằng giọng chậm rãi, như nói với đất:
– Một phần cho đứa trẻ. Một phần… cho người mẹ.
Người học trò hơi ngẩn ngơ. Ông thầy nhìn thấy điều gì đó mà đôi mắt non trẻ chưa thấy. Đêm qua, người mẹ đã ngủ thiếp bên cạnh đứa con, khuôn mặt bà dãn ra, hơi thở nhẹ hơn. Nhưng đứa trẻ thì vẫn yếu. Hơi nóng từ trán nó bốc lên như đốm lửa nhỏ chưa tắt.
Thầy ngồi xuống, lấy tay đặt lên ngực đứa trẻ, nhắm mắt lại. Hơi thở của ông chậm và sâu, như hòa nhịp với hơi thở yếu ớt kia. Một lát sau, ông mở mắt, nói khẽ:
– Mạch đứt mà chưa tuyệt. Cái khí chưa mất, nhưng tinh đã hao, thần đã ẩn. Thân bệnh là vậy, song căn bệnh… nằm trong lòng mẹ nó.
Người học trò sững sờ. Ông thầy chậm rãi nói tiếp, như kể một bí pháp cổ xưa:
– Đứa trẻ này không bệnh vì phong, hàn hay thấp. Nó bệnh vì nỗi sợ hãi và buồn thương mà mẹ nó hấp thu trong suốt những tháng năm khổ nhọc. Tâm mẹ là nơi trú ngụ đầu tiên của nó. Khi tâm ấy vỡ, đứa trẻ sẽ mang theo những vết nứt ấy trong thân thể.
Người học trò lặng người. Từ nhỏ, hắn chỉ nghe nói đến bệnh do ăn uống, khí huyết, hàn nhiệt… chứ chưa từng nghe ai nói “tâm người khác” có thể khiến đứa trẻ bệnh.
Thầy mỉm cười, ánh mắt như sương tan:
– Biển Thước từng nói: “Chữa người bệnh chưa bằng chữa người chưa bệnh.” Còn ta nói: “Chữa một thân chưa bằng chữa một tâm.” Đứa trẻ này là thân, người mẹ là tâm. Nếu tâm chưa an, thuốc nào giữ được khí?
Rồi ông đứng dậy, sai học trò đi nấu nước thuốc. Khi nước sôi, mùi cỏ thơm bay khắp gian nhà. Ông đổ thuốc làm hai bát: một bát cho đứa bé, một bát cho người mẹ. Người mẹ ngạc nhiên:
– Thưa thầy, con khỏe, sao phải uống thuốc?
– Vì thân con chưa bệnh, nhưng tâm con đã. Con phải uống để khí trong con chuyển, để con tha thứ cho mình, để đứa trẻ có thể an giấc.
Người mẹ cầm bát thuốc, nước mắt rơi xuống. Bà uống, rồi ngồi yên. Đứa bé, như cảm được điều gì, khẽ trở mình, hơi thở đều hơn. Người học trò kinh ngạc.
Vị thầy không nói gì, chỉ đi ra vườn, ngồi dưới gốc đa. Hơi gió thổi qua, mang theo mùi thuốc, hòa vào hương đất. Ông cầm một chiếc lá, nói nhỏ như độc thoại:
– Cỏ cây cũng biết đau, cũng biết sống, biết tỏa mùi thơm để cứu nhau. Con người, nếu biết thương, cũng có thể làm thuốc cho nhau.
Người học trò ngồi xuống bên cạnh, hỏi:
– Thưa thầy, có phải mọi bệnh đều từ tâm mà ra?
– Không hẳn. Có bệnh từ thân, từ ăn uống, khí hậu, từ nghiệp xưa. Nhưng nếu tâm an, bệnh thân cũng dễ lành. Còn tâm loạn, dù thân có mạnh cũng chẳng yên. Y thuật là biết nhìn thấy chỗ giao nhau giữa thân và tâm.
Ông chỉ tay lên trời:
– Trời là Dương, đất là Âm. Người sống giữa hai cõi ấy, thân thuộc đất, tâm hướng trời. Khi thân quá nặng mà tâm không vươn lên, bệnh sinh. Khi tâm bay quá cao mà thân không chịu nổi, bệnh cũng sinh. Chữa bệnh là tìm lại sự điều hòa giữa hai cực ấy.
Người học trò chép lại từng lời. Trong lòng hắn bừng sáng: “Thì ra chữa bệnh không chỉ là nghề, mà là con đường tu.”
Vị thầy quay lại, nhìn hắn, ánh mắt nghiêm mà hiền:
– Con học y, phải học cách lắng nghe nỗi đau của người khác mà không bị cuốn vào. Phải nhìn thấy họ, nhưng cũng phải soi thấy chính mình. Bệnh nhân là tấm gương, phản chiếu bệnh trong tâm con. Nếu con nóng nảy, con sẽ nhìn thấy bệnh nhân cũng bất an. Nếu con tĩnh, người đối diện sẽ yên.
Người học trò cúi đầu, nói nhỏ:
– Con hiểu rồi, thưa thầy. Hóa ra, khi thầy đặt tay lên người bệnh, không phải chỉ để nghe mạch, mà để cảm nhận lòng họ.
Thầy khẽ cười:
– Đúng vậy. Nghe mạch là nghe tiếng nói của sinh mệnh. Mỗi nhịp mạch là một câu chuyện. Có mạch vui, mạch buồn, có mạch giận dữ, mạch cô độc. Khi nghe được mạch tâm, con mới thực sự là y nhân.
Nói rồi ông nhìn xa xăm:
– Hoa Đà từng mổ thân người để cứu sống họ. Nhưng người thầy thuốc lớn hơn là người mổ được nỗi sợ trong lòng bệnh nhân. Người ấy không dùng dao, mà dùng từ bi và trí tuệ.
Sương tan, ánh nắng bắt đầu chiếu xuống sân. Đứa bé đã ngủ say, gương mặt hồng hơn. Người mẹ cũng ngủ yên bên cạnh, bàn tay vẫn nắm tay con.
Người học trò nhìn cảnh ấy, trong lòng dâng lên một cảm giác kỳ lạ — vừa bình an vừa sợ hãi, như đứng trước một cánh cửa mới mở ra. Cửa ấy không dẫn đến kho thuốc, mà dẫn đến thế giới của “tâm bệnh”.
Vị thầy đứng dậy, quay sang hắn, nói như một lời khải thị:
– Con hãy nhớ: “Chữa thân là công việc của người biết nghề. Chữa tâm là công việc của người hiểu đạo. Còn biết cả hai, mới là y giả.”
Câu nói ấy như luồng khí nóng chảy qua tim người học trò. Hắn cảm nhận được một điều: đêm qua, thầy không chỉ cứu đứa trẻ, mà cứu cả một dòng khí trong làng, trong lòng người.
Hắn cúi đầu lạy thầy, và trong khoảnh khắc đó, hắn hiểu: con đường y đạo mà mình bước vào không chỉ có cỏ thuốc và mạch đập, mà có cả những vết thương vô hình – nơi tâm người cần được soi sáng bằng ánh đạo.
Và trong hơi sương tan dần, tiếng thầy vang lên như một câu kệ:
“Thân đau dễ thấy, tâm đau khó dò.
Kẻ chữa thân cứu được một đời,
Kẻ chữa tâm – độ được muôn kiếp.”
—



