Chữa Bệnh Bằng Máy Sấy Tóc – Giáo Trình Cứu Ngải Hiện Đại Dưỡng Sinh & Hỗ Trợ Sức Khỏe

CHƯƠNG 3. Khí, huyết, âm dương và cơ chế sinh bệnh

3.1. Hỏa khí và cơ chế sốt, đau, ứ trệ

Trong YHCT, Hỏa khí là biểu hiện của dương thịnh trong cơ thể:

  • Khi cơ thể dương quá mạnh, âm không kịp bổ → phát sinh sốt, nóng trong, đau nhức, mạch nhanh.

  • Hỏa khí cũng tạo ứ trệ khí huyết, dẫn đến đau, co thắt, mệt mỏi.

Liên hệ YHHĐ:

  • Tương đương với tăng nhiệt độ cơ thể, giãn mạch, tăng hoạt động thần kinh giao cảm.

  • Ứ trệ tương tự tắc nghẽn tuần hoàn vi mạch, dẫn đến đau hoặc tê bì cơ – khớp.

Mẹo nhớ:

  • “Hỏa khí như lửa trong nồi, quá nhiều dễ sôi trào, ứ huyết là vung nồi không kín.”

Ứng dụng hơ cứu:

  • Hơ đúng huyệt, điều chỉnh cường độ nhiệt, giúp hỏa khí phân tán, âm dương cân bằng, giảm sốt và đau.

3.2. Mối quan hệ “dương thịnh – âm suy” trong các bệnh lý

  1. Dương thịnh – âm suy:

    • Triệu chứng: nóng, khát, ra mồ hôi, mạch nhanh, mất ngủ, hồi hộp.

    • Nguyên nhân: cơ thể nhiễm nhiệt tà, căng thẳng, lao lực, hoặc âm cơ thể suy yếu.

  2. Âm hư – dương suy:

    • Triệu chứng: lạnh tay chân, mệt mỏi, lưng gối lạnh, tiêu hóa kém.

    • Nguyên nhân: mất năng lượng cơ bản, khí huyết yếu → dương không đủ dẫn lưu.

Mẹo nhớ:

  • “Dương mạnh như lửa mùa hạ, âm yếu như nước mùa đông; cân bằng mới khỏe.”

Ứng dụng hơ cứu:

  • Hỏa khí dư thừa → hơ nhẹ vùng âm căn để bổ âm, giải nhiệt.

  • Dương hư → hơ vùng thận, mệnh môn, dũng tuyền để bổ dương, tăng sinh lực.

Liên hệ YHHĐ:

  • Dương thịnh → giống tăng kích thích thần kinh, tim đập nhanh.

  • Âm hư → hạ tuần hoàn, giảm năng lượng cơ, suy nhược.

  • Hơ cứu điều chỉnh → tác dụng tương tự vật lý trị liệu nhiệt, massage, hồng ngoại.

3.3. Cách nhận biết âm hư, dương hư, hàn – nhiệt trong lâm sàng

Thể bệnh Triệu chứng cơ bản Dấu hiệu trên huyệt/da Hướng hơ cứu
Dương thịnh – nhiệt Sốt, đỏ mặt, mạch nhanh, khát nước Da ấm, huyệt nhạy khi hơ Hơ nhẹ vùng âm căn, giữ nhiệt vừa phải
Dương hư – hàn Lạnh tay chân, mệt, lưng gối lạnh Da lạnh, mạch chậm Hơ ấm huyệt dương: mệnh môn, dũng tuyền, thận du
Âm hư Khô miệng, mất ngủ, hồi hộp Da khô, nóng vùng lòng bàn tay/chân Hơ nhẹ, tập trung bổ âm: quan nguyên, khí hải
Hàn tà ứ trệ Đau bụng, co thắt, ứ huyết Da lạnh, vùng đau cứng Hơ từ từ, kết hợp xoa bóp và dẫn nhiệt theo kinh

Mẹo nhớ:

  • “Nhìn tay chân, đo mạch, cảm giác da → biết âm dương, nóng lạnh; hơ đúng nơi, bệnh thuyên giảm.”

Liên hệ thực hành:

  • Trước khi hơ, cần đánh giá thể bệnh → chọn huyệt → điều chỉnh nhiệt độ → theo trình tự kinh lạc.

  • Kết hợp hơ với thở điều khí để tăng hiệu quả phân tán hỏa khí hoặc bổ dương, âm.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Giỏ hàng
Lên đầu trang